lyric poem
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ trữ tình: "Lyric poem" là một thể loại thơ ngắn, có chất lượng giống như bài hát, thường thể hiện cảm xúc, suy tư cá nhân của tác giả một cách trực tiếp và sâu sắc. Không giống như thơ tự sự (kể chuyện) hay thơ kịch (đối thoại), thơ trữ tình tập trung vào thế giới nội tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrote a beautiful lyric poem about the pain of losing her childhood home. (Cô ấy đã viết một bài thơ trữ tình đẹp về nỗi đau mất đi ngôi nhà thời thơ ấu.)
- The anthology includes many classic lyric poems from the Romantic era. (Tuyển tập bao gồm nhiều bài thơ trữ tình kinh điển từ thời kỳ Lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to compose a lyric poem": sáng tác một bài thơ trữ tình.
- The poet spent months composing a lyric poem inspired by the ocean. (Nhà thơ đã dành nhiều tháng để sáng tác một bài thơ trữ tình lấy cảm hứng từ đại dương.)
"a lyric poem of love": một bài thơ trữ tình về tình yêu.
- His lyric poem of love became famous for its emotional intensity. (Bài thơ trữ tình về tình yêu của anh ấy trở nên nổi tiếng vì cường độ cảm xúc mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Lyric poetry (n): thơ trữ tình (thể loại tổng quát).
- Lyric poetry is one of the three main genres of poetry. (Thơ trữ tình là một trong ba thể loại chính của thơ.)
Lyrical (adj): trữ tình, giàu cảm xúc.
- The song has a very lyrical melody. (Bài hát có giai điệu rất trữ tình.)
Lyricist (n): người viết lời bài hát.
- The lyricist wrote the words for the band's latest album. (Người viết lời bài hát đã viết lời cho album mới nhất của ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Poem of feeling: bài thơ cảm xúc.
- Song poem: bài thơ có nhạc điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lyric poem" vì đây là danh từ chuyên ngành văn học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:) - Write a lyric poem: viết một bài thơ trữ tình. - He wrote a lyric poem to express his gratitude. (Anh ấy đã viết một bài thơ trữ tình để bày tỏ lòng biết ơn.)
Thành ngữ liên quan
- The heart of a lyric poem: cốt lõi của một bài thơ trữ tình (ám chỉ sự chân thành và cảm xúc).
- The heart of a lyric poem lies in its ability to capture fleeting emotions. (Cốt lõi của một bài thơ trữ tình nằm ở khả năng nắm bắt những cảm xúc thoáng qua.)